ludi saeculares
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, không thay đổi hình thái):
- Ludi Saeculares là một danh từ riêng trong tiếng Latinh, chỉ các nghi lễ và trò chơi trăm năm của La Mã cổ đại. Đây là một sự kiện tôn giáo và giải trí được tổ chức để đánh dấu sự khởi đầu của một thế hệ mới (100 năm tượng trưng cho tuổi thọ dài nhất trong một thế hệ). Các nghi lễ này có thể đã bắt đầu từ thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên và kéo dài sang thời kỳ Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Các ludi saeculares được tổ chức với sự xa hoa và các nghi lễ tôn giáo lớn.)
- (Các nhà sử học tin rằng ludi saeculares đánh dấu sự kết thúc của một saeculum và sự khởi đầu của một saeculum khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the ludi saeculares": tổ chức các trò chơi và nghi lễ trăm năm.
- Emperor Augustus revived the ludi saeculares in 17 BC. (Hoàng đế Augustus đã phục hồi ludi saeculares vào năm 17 trước Công nguyên.)
- "the ludi saeculares of ancient Rome": chỉ các lễ hội trăm năm của La Mã cổ đại.
- The ludi saeculares of ancient Rome included sacrifices to the gods and theatrical performances. (Các ludi saeculares của La Mã cổ đại bao gồm hiến tế cho các vị thần và các buổi biểu diễn sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Saeculum (danh từ): một thế hệ hoặc một khoảng thời gian 100 năm.
- The concept of a saeculum was central to the timing of the ludi saeculares. (Khái niệm về một saeculum là trung tâm cho việc xác định thời gian của ludi saeculares.)
- Ludi (danh từ số nhiều): các trò chơi hoặc lễ hội công cộng ở La Mã cổ đại.
- The ludi included chariot races and gladiator contests. (Các ludi bao gồm đua xe ngựa và các cuộc thi đấu sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Centennial games: trò chơi trăm năm.
- The centennial games were a key part of Roman tradition. (Các trò chơi trăm năm là một phần quan trọng của truyền thống La Mã.)
- Secular games: trò chơi thế tục (một cách dịch khác của ludi saeculares).
- The secular games were held every hundred years. (Các trò chơi thế tục được tổ chức mỗi trăm năm.)
Các cụm từ liên quan
- Ludi saeculares thường được dùng như một thuật ngữ lịch sử cố định, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "to mark a new saeculum": đánh dấu một thế hệ mới.
- The ludi saeculares were designed to mark a new saeculum. (Các ludi saeculares được thiết kế để đánh dấu một thế hệ mới.)